Looking up...
Gia đình, bao gồm cha mẹ và con cái sống cùng nhau.
La mia famiglia è molto unita.
Gia đình tôi rất đoàn kết.
Ho incontrato la famiglia di Marco.
Tôi đã gặp gia đình của Marco.
Từ này thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái).
Những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, bao gồm cả các thành viên xa hơn.
La famiglia allargata si riunisce ogni estate.
Gia đình rộng rãi họ họp lại mỗi mùa hè.
Khi nói về gia đình trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức, 'famiglia' là từ phù hợp nhất.
'Famiglia' thường chỉ gia đình hạt nhân, còn 'parenti' dùng cho các thành viên gia đình xa hơn.
Từ gốc Latinh 'familia', có nghĩa là 'nhóm người sống cùng nhà'.
Từ này thường dùng để chỉ gia đình trong các ngữ cảnh thân mật hoặc chính thức.