Looking up...
Bị coi thường hoặc không được chú ý đến, không được xem xét.
La sua proposta è stata ignorata dal comitato.
Đề xuất của cô ấy đã bị ủy ban bỏ qua.
Mi sento ignorato quando parlo in gruppo.
Tôi cảm thấy bị bỏ qua khi nói chuyện trong nhóm.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, công việc hoặc xã hội để chỉ sự thiếu quan tâm hoặc tôn trọng.
Dùng 'essere ignorato' khi bạn muốn diễn tả cảm giác bị bỏ qua hoặc không được quan tâm trong các cuộc trò chuyện, cuộc họp hoặc mối quan hệ xã hội.
'Ignorato' nhấn mạnh sự không quan tâm hoặc không chú ý đến lời nói/hành động của ai đó. 'Trascurato' thường chỉ sự chểnh mảng, bỏ bê (ví dụ: công việc, trách nhiệm).
Combinazione del verbo 'essere' (to be) e del participio passato 'ignorato' (ignored), derivato dal latino 'ignorare' (non conoscere, non fare caso).
Questa frase è comune in contesti formali e informali. Può esprimere sia una situazione oggettiva (non essere ascoltato) che una percezione soggettiva (sentirsi trascurato).