essere sottovalutato
/esˈseːre sottovaluˈtaːto/bị đánh giá thấp hơn so với giá trị thực sự
Il talento di Maria è sottovalutato dal suo capo.
Tài năng của Maria bị đánh giá thấp bởi sếp của cô ấy.
Questo quartiere è sottovalutato, ma ha un grande potenziale.
Khu vực này bị đánh giá thấp, nhưng có tiềm năng lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc xã hội để chỉ sự đánh giá không công bằng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'sottovalutato' và 'sottostimato'
'Sottovalutato' nhấn mạnh vào sự đánh giá thấp về giá trị thực, trong khi 'sottostimato' có thể bao gồm cả đánh giá thấp về tiềm năng hoặc khả năng phát triển.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Dùng 'essere sottovalutato' với động từ 'essere' hoặc 'venire' để diễn tả trạng thái bị động: 'È sottovalutato' (Anh ấy bị đánh giá thấp) hoặc 'Viene sottovalutato' (Anh ấy bị đánh giá thấp).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'sottovalutato' (bị đánh giá thấp). 'Sottovalutato' bắt nguồn từ tiền tố 'sotto-' (dưới) + động từ 'valutare' (đánh giá) + hậu tố '-ato' (trạng thái bị động).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ sự đánh giá không công bằng, thường trong ngữ cảnh tiêu cực. Có thể dùng cho người, vật hoặc ý tưởng.