essere trascurato

/ˈɛs.se.re tra.skuˈra.to/
verbal phraseTrung cấp bị bỏ bê
thông thường

Bị đối xử không quan tâm, chăm sóc hoặc chú ý, thường dẫn đến tình trạng tồi tệ hơn.

La casa sembra essere stata trascurata per anni.

Căn nhà dường như đã bị bỏ bê suốt nhiều năm.

Dopo la morte della moglie, si è trascurato completamente.

Sau khi vợ mất, anh ấy hoàn toàn bỏ bê bản thân.

💡

Thường dùng để miêu tả sự xuống cấp về vật chất hoặc tinh thần do thiếu quan tâm.

Cụm từ kết hợp

trascurato da qualcunobị ai đó bỏ bêstato trascuratotình trạng bị bỏ bêcura trascuratasự chăm sóc bị bỏ bê

Cụm từ liên quan

lasciarsi andarecụm từ
tự bỏ bê bản thân
non dare importanzacụm từ
không quan tâm đúng mức

💡Mẹo hay

Phân biệt 'trascurato' và 'abbandonato'

'Trascurato' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm chăm sóc trong khi 'abbandonato' mang nghĩa bị bỏ rơi hoàn toàn. Ví dụ: 'un bambino trascurato' (đứa trẻ bị thiếu quan tâm) nhưng 'un bambino abbandonato' (đứa trẻ bị bỏ rơi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere trascurato' trong ngữ cảnh bị động

Cấu trúc này luôn đi với động từ 'essere' (to be) trong thì bị động, không dùng 'avere'. Ví dụ: 'La pianta è stata trascurata' (Cây bị bỏ bê) chứ không phải 'ha trascurato la pianta'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'trascurato' bắt nguồn từ động từ 'trascurare' (bỏ bê), kết hợp giữa tiền tố 'tra-' (một dạng biến thể của 'trans-' nghĩa là 'qua khỏi') và 'curare' (chăm sóc). 'Curare' xuất phát từ tiếng Latin 'curare' (chữa trị, chăm sóc).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh vật chất (nhà cửa, đồ vật) và tinh thần (con người, mối quan hệ). Không mang nghĩa xấu trừ khi ngữ cảnh ám chỉ sự cố ý bỏ mặc.

Phân tích từ

essere
động từ 'to be' (thì bị động)
verb
+
trascurato
quá khứ phân từ của 'trascurare' (bỏ bê)
verb
Từ Điển Ý Việt