Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

esistenza terrena

/e.zi.ˈstɛn.tsa ter.ˈre.na/
noun phrase★Trung cấp— cuộc sống trần gian
trang trọng

Cuộc sống của con người trên thế giới này, trái ngược với sự tồn tại sau khi chết hoặc trong thế giới tâm linh.

Gli insegnamenti religiosi spesso parlano della vita dopo la morte, ma anche dell'esistenza terrena come un periodo di prova.

Các giáo lý tôn giáo thường nói về cuộc sống sau cái chết, nhưng cũng nhấn mạnh cuộc sống trần gian như một giai đoạn thử thách.

Durante la sua esistenza terrena, ha dedicato la vita agli altri.

Trong suốt cuộc sống trần gian của mình, anh ấy đã cống hiến cuộc đời cho người khác.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn học để đối chiếu giữa cuộc sống hữu hạn trên Trái Đất và sự tồn tại vĩnh cửu sau này.

Cụm từ kết hợp

durata dell'esistenza terrenađộ dài cuộc sống trần giansignificato dell'esistenza terrenaý nghĩa cuộc sống trần gian

Từ đồng nghĩa

vita terrenaesistenza mondana

Từ trái nghĩa

vita ultraterrenaesistenza spirituale

Cụm từ liên quan

vita dopo la mortecụm từ
cuộc sống sau cái chết
valore dell'esistenzacụm từ
giá trị của sự tồn tại

💡Mẹo hay

Phân biệt 'esistenza terrena' và 'vita quotidiana'

'Esistenza terrena' mang ý nghĩa triết học, tôn giáo về cuộc sống nói chung của con người trên Trái Đất, trong khi 'vita quotidiana' (cuộc sống hàng ngày) chỉ đề cập đến các hoạt động thường nhật, sinh hoạt thường xuyên.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'esistenza terrena'?

Sử dụng cụm từ này khi nói về những chủ đề sâu sắc như mục đích sống, sự tồn tại, hoặc sự đối lập giữa vật chất và tinh thần. Tránh dùng trong các tình huống đời thường như 'Tôi thích cuộc sống trần gian của mình' (thay vào đó dùng 'mi piace la mia vita').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'esistenza' (sự tồn tại, xuất phát từ tiếng Latin 'existentia') và 'terrena' (thuộc về Trái Đất, từ tiếng Latin 'terrenus' nghĩa là 'thuộc về đất'). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý vào thời kỳ Phục hưng, khi các triết gia và nhà thần học bắt đầu đối chiếu giữa cuộc sống vật chất và tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận về triết học, tôn giáo. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

esistenza
sự tồn tại, sự hiện hữu
root
+
terrena
thuộc về Trái Đất, trần gian
adjective
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.