Looking up...
Cuộc sống của con người trên thế giới này, trái ngược với sự tồn tại sau khi chết hoặc trong thế giới tâm linh.
Gli insegnamenti religiosi spesso parlano della vita dopo la morte, ma anche dell'esistenza terrena come un periodo di prova.
Các giáo lý tôn giáo thường nói về cuộc sống sau cái chết, nhưng cũng nhấn mạnh cuộc sống trần gian như một giai đoạn thử thách.
Durante la sua esistenza terrena, ha dedicato la vita agli altri.
Trong suốt cuộc sống trần gian của mình, anh ấy đã cống hiến cuộc đời cho người khác.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn học để đối chiếu giữa cuộc sống hữu hạn trên Trái Đất và sự tồn tại vĩnh cửu sau này.
'Esistenza terrena' mang ý nghĩa triết học, tôn giáo về cuộc sống nói chung của con người trên Trái Đất, trong khi 'vita quotidiana' (cuộc sống hàng ngày) chỉ đề cập đến các hoạt động thường nhật, sinh hoạt thường xuyên.
Sử dụng cụm từ này khi nói về những chủ đề sâu sắc như mục đích sống, sự tồn tại, hoặc sự đối lập giữa vật chất và tinh thần. Tránh dùng trong các tình huống đời thường như 'Tôi thích cuộc sống trần gian của mình' (thay vào đó dùng 'mi piace la mia vita').
Từ ghép giữa 'esistenza' (sự tồn tại, xuất phát từ tiếng Latin 'existentia') và 'terrena' (thuộc về Trái Đất, từ tiếng Latin 'terrenus' nghĩa là 'thuộc về đất'). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý vào thời kỳ Phục hưng, khi các triết gia và nhà thần học bắt đầu đối chiếu giữa cuộc sống vật chất và tinh thần.
Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận về triết học, tôn giáo. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.