Looking up...
tình trạng bị cô lập khỏi xã hội, môi trường xung quanh
L'isolamento forzato durante la pandemia ha avuto effetti psicologici gravi.
Sự cô lập bắt buộc trong đại dịch đã gây ra những tác động tâm lý nghiêm trọng.
Vive in isolamento da quando si è trasferito in montagna.
Anh ấy sống cô lập kể từ khi chuyển lên núi.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, tâm lý học, hoặc y tế.
hành động tách biệt khỏi người khác, môi trường xung quanh
L'isolamento dei pazienti contagiosi è una misura sanitaria fondamentale.
Việc cách ly bệnh nhân lây nhiễm là biện pháp y tế quan trọng.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, luật pháp.
'Isolamento' thường ám chỉ tình trạng bị ép buộc hoặc khách quan (do bệnh tật, dịch bệnh, luật pháp), trong khi 'solitudine' nhấn mạnh cảm giác cô đơn chủ quan (do lựa chọn cá nhân). Ví dụ: 'L'isolamento per COVID' (cô lập vì COVID) vs. 'Vivo in solitudine' (tôi sống cô đơn).
Dùng 'isolamento' khi nói về tình trạng bị tách biệt khỏi môi trường xung quanh do yếu tố bên ngoài (bệnh tật, luật pháp, hoàn cảnh). Không dùng để diễn tả cảm giác cô đơn chủ quan (dùng 'solitudine' thay thế).
Từ tiếng Latin *isolamentum*, bắt nguồn từ *insula* (đảo) + hậu tố *-mentum*. Ban đầu ám chỉ tình trạng bị cô lập như một hòn đảo. Từ thế kỷ 17, nghĩa mở rộng sang tình trạng tách biệt khỏi cộng đồng.
Trong tiếng Ý, 'isolamento' có thể ám chỉ cả nghĩa tích cực (tự nguyện tĩnh tâm) lẫn tiêu cực (bị loại trừ khỏi xã hội). Trong tiếng Việt, nghĩa tiêu cực (bị cô lập, cách ly) phổ biến hơn.