congiunti
/konˈdʒun.ti/noun★Trung cấp
trang trọngthông thường
người thân, họ hàng gần gũi
I congiunti possono visitare il paziente solo in orari prestabiliti.
Người thân có thể đến thăm bệnh nhân chỉ trong những giờ đã được quy định trước.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
visitare i congiuntiđến thăm người thâncongiunti strettingười thân gần gũi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
congiunti stretticụm từ
người thân gần gũi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức, ví dụ như quy định về việc thăm bệnh nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'conjungere' (kết hợp, gắn kết).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'congiunti' thường dùng để chỉ những người thân gần gũi, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức.
Phân tích từ
con-
với, cùng
prefix-giunti
được kết nối, gắn kết
rootTừ Điển Ý Việt