Looking up...
Durante la pandemia, ho visitato solo i miei congiunti.
Trong thời đại dịch, tôi chỉ đến thăm những người thân của mình.
người thân, họ hàng gần gũi
I congiunti possono visitare il paziente solo in orari prestabiliti.
Người thân có thể đến thăm bệnh nhân chỉ trong những giờ đã được quy định trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức, ví dụ như quy định về việc thăm bệnh nhân.
Từ gốc Latinh 'conjungere' (kết hợp, gắn kết).
Trong tiếng Ý, 'congiunti' thường dùng để chỉ những người thân gần gũi, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức.