Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. compagno

compagno

/komˈpaɲɲo/
bạn cùng, bạn đời

Lui è un caro compagno di scuola.

Anh ấy là một người bạn học thân thiết.


chung

Người cùng tham gia một hoạt động, công việc hoặc học tập với người khác.

Maria è la mia compagna di viaggio.

Maria là bạn đồng hành du lịch của tôi.

I compagni di classe si sono riuniti dopo vent'anni.

Các bạn cùng lớp đã tụ họp sau hai mươi năm.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc hoạt động nhóm.

trang trọng

Người bạn đời (vợ/chồng) trong hôn nhân.

Il compagno di vita è la persona che condivide la tua esistenza.

Bạn đời là người chia sẻ cuộc sống của bạn.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý.

trang trọng

Đồng chí (trong phong trào chính trị hoặc xã hội).

I compagni del partito si sono riuniti per discutere la strategia.

Các đồng chí trong đảng đã họp bàn về chiến lược.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, cách mạng.

Cụm từ kết hợp

compagno di classebạn cùng lớpcompagno di viaggiobạn đồng hànhcompagno di vitabạn đờicompagni di partitođồng chí đảng viên

Từ đồng nghĩa

amicocollegasocioconsorte

Từ trái nghĩa

avversarionemico

Cụm từ liên quan

compagno di bancocụm từ
bạn cùng bàn học
compagno di merendecụm từ
bạn cùng chia sẻ đồ ăn nhẹ

Mẹo hay

Sử dụng 'compagno' trong ngữ cảnh học tập

Trong tiếng Ý, 'compagno' thường được dùng để chỉ bạn cùng lớp hoặc bạn cùng nhóm học tập. Ví dụ: 'compagno di classe' (bạn cùng lớp) là cách nói phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'compagno' và 'amico'

'Compagno' nhấn mạnh sự cùng tham gia một hoạt động hoặc mục đích chung, trong khi 'amico' chỉ đơn thuần là bạn bè. Ví dụ: 'compagno di viaggio' (bạn đồng hành) không nhất thiết là bạn thân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *compāgnus* (cùng chia sẻ bánh mì), từ *com-* (cùng nhau) + *panis* (bánh mì).

Ghi chú sử dụng

Từ 'compagno' có thể dùng cho mối quan hệ thân thiết (bạn bè, đồng nghiệp) hoặc trang trọng (bạn đời, đồng chí). Trong tiếng Ý hiện đại, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc hơn là tình bạn thân mật.

Phân tích từ

com-
tiền tố chỉ sự cùng nhau, tương tự 'com-' trong tiếng Anh
prefix
+
-pagno
liên quan đến 'panis' (bánh mì) trong tiếng Latin, tượng trưng cho sự chia sẻ
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.