Looking up...
Il nostro avversario nella finale è molto forte.
Đối thủ của chúng ta trong trận chung kết rất mạnh.
Người hoặc đội chơi chống lại mình trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cạnh tranh.
L'avversario ha vinto per un punto.
Đối thủ đã thắng chỉ bằng một điểm.
Có thể dùng trong thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào.
Kẻ thù hoặc thế lực chống đối trong tình huống xung đột.
Dante incontra i suoi avversari nell'Inferno.
Dante gặp những kẻ thù của mình trong Địa ngục.
Thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
'Avversario' nhấn mạnh đến sự cạnh tranh trong một cuộc thi hay tranh luận, trong khi 'nemico' ám chỉ mối thù hằn cá nhân. Ví dụ: 'L'avversario nella partita è forte' (Đối thủ trong trận đấu rất mạnh) nhưng 'Il nemico mi vuole morto' (Kẻ thù muốn tôi chết).
Luôn dùng 'avversario' khi nói về đối thủ trong thể thao, kinh doanh hoặc tranh luận. Không dùng cho mối quan hệ cá nhân mang tính thù địch.
Từ tiếng Latin *adversarius* (đối thủ, kẻ thù), bắt nguồn từ *adversus* (đối diện, chống lại).
Trong thể thao, thường dùng để chỉ đối thủ trực tiếp. Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể ám chỉ đối thủ cạnh tranh. Không nên nhầm lẫn với *nemico* (kẻ thù cá nhân) vì *avversario* mang tính cạnh tranh hơn là thù hằn.