Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. avversario

avversario

/av.verˈsaː.rjo/
đối thủ

Il nostro avversario nella finale è molto forte.

Đối thủ của chúng ta trong trận chung kết rất mạnh.


trang trọng

Người hoặc đội chơi chống lại mình trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cạnh tranh.

L'avversario ha vinto per un punto.

Đối thủ đã thắng chỉ bằng một điểm.

Có thể dùng trong thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào.

văn chương

Kẻ thù hoặc thế lực chống đối trong tình huống xung đột.

Dante incontra i suoi avversari nell'Inferno.

Dante gặp những kẻ thù của mình trong Địa ngục.

Thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

avversario principaleđối thủ chínhsconfiggere l'avversariođánh bại đối thủavversario temibileđối thủ đáng gờm

Từ đồng nghĩa

nemicorivaleconcorrente

Từ trái nghĩa

alleatocompagnosostenitore

Mẹo hay

Phân biệt avversario vs. nemico

'Avversario' nhấn mạnh đến sự cạnh tranh trong một cuộc thi hay tranh luận, trong khi 'nemico' ám chỉ mối thù hằn cá nhân. Ví dụ: 'L'avversario nella partita è forte' (Đối thủ trong trận đấu rất mạnh) nhưng 'Il nemico mi vuole morto' (Kẻ thù muốn tôi chết).

Quy tắc vàng

Sử dụng avversario trong ngữ cảnh cạnh tranh

Luôn dùng 'avversario' khi nói về đối thủ trong thể thao, kinh doanh hoặc tranh luận. Không dùng cho mối quan hệ cá nhân mang tính thù địch.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *adversarius* (đối thủ, kẻ thù), bắt nguồn từ *adversus* (đối diện, chống lại).

Ghi chú sử dụng

Trong thể thao, thường dùng để chỉ đối thủ trực tiếp. Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể ám chỉ đối thủ cạnh tranh. Không nên nhầm lẫn với *nemico* (kẻ thù cá nhân) vì *avversario* mang tính cạnh tranh hơn là thù hằn.

Phân tích từ

av-
tiền tố chỉ sự đối lập (từ Latin 'ad-')
prefix
+
-vers-
gốc từ Latin 'vertere' (quay, đối diện)
root
+
-ario
hậu tố chỉ người hoặc vật liên quan
suffix
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.