caro voli

/ˈka.ro ˈvɔ.li/
phraseTrung cấp
thông thường

Thường dùng để chỉ giá cả cao, đặc biệt là về vé máy bay hoặc dịch vụ du lịch.

I voli per l'Europa sono diventati cari voli quest'anno.

Vé bay đến châu Âu đã trở nên đắt tiền trong năm nay.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phàn nàn về giá cả cao.

Cụm từ kết hợp

caro voliđắt tiềnvoli economicivé máy bay rẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

voli economicicụm từ
vé máy bay rẻ
prezzi alticụm từ
giá cao

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phàn nàn

Câu này thường được sử dụng khi phàn nàn về giá cả cao, đặc biệt là về vé máy bay hoặc dịch vụ du lịch.

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

Từ 'caro voli' là kết hợp của 'caro' (đắt) và 'voli' (vé máy bay), thường được sử dụng để chỉ giá cả cao của dịch vụ du lịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'caro' (đắt) kết hợp với 'voli' (vé máy bay) để chỉ giá cả cao của dịch vụ du lịch.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phàn nàn về giá cả cao, đặc biệt là về vé máy bay hoặc dịch vụ du lịch.

Phân tích từ

caro
đắt
adjective
+
voli
vé máy bay
noun
Từ Điển Ý Việt