autonomia
/aw.toˈnɔ.mi.a/Tính chất tự chủ, khả năng tự quản lý hoặc tự quyết định.
L'autonomia personale è importante per lo sviluppo psicologico.
Tự chủ cá nhân rất quan trọng cho sự phát triển tâm lý.
Khái niệm này có thể áp dụng cho cả cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
Trong chính trị, khả năng tự trị của một vùng lãnh thổ hoặc tổ chức.
La regione ha ottenuto l'autonomia fiscale.
Vùng lãnh thổ này đã giành được quyền tự trị về thuế.
Thường liên quan đến quyền tự trị của các vùng, thành phố hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Khi nói về quyền tự trị của các vùng lãnh thổ, thường đi kèm với từ 'regionale' hoặc 'fiscale'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'autonomia' và 'indipendenza'
'Autonomia' thường đề cập đến tự trị trong một hệ thống lớn hơn, còn 'indipendenza' là độc lập hoàn toàn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật, quy tắc), nghĩa là 'luật của chính mình'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh chính trị, 'autonomia' thường liên quan đến quyền tự trị của các vùng lãnh thổ. Trong ngữ cảnh cá nhân, nó đề cập đến khả năng tự quản lý cuộc sống của mình.