autonomia differenziata

/aw.to.noˈmi.a dif.fe.renˈt͡sja.ta/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một nguyên tắc hiến pháp cho phép các vùng hoặc tỉnh của Ý có quyền tự chủ trong quản lý một số lĩnh vực như giáo dục, y tế, và giao thông.

Con l'autonomia differenziata, le regioni possono gestire meglio i servizi locali.

Với tự chủ phân cấp, các vùng có thể quản lý tốt hơn các dịch vụ địa phương.

💡

Khái niệm này cho phép các vùng Ý có quyền tự chủ trong quản lý một số lĩnh vực quan trọng.

Cụm từ kết hợp

accordo di autonomia differenziatahiệp định tự chủ phân cấpnegoziare l'autonomia differenziatađàm phán về tự chủ phân cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

regioni a statuto specialecụm từ
vùng có chế độ đặc biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến hệ thống quản lý của Ý.

Quy tắc vàng

Khái niệm pháp lý

Autonomia differenziata là một khái niệm pháp lý quan trọng trong hiến pháp Ý, cho phép các vùng có quyền tự chủ trong quản lý một số lĩnh vực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'autonomia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'autonomía' (tự chủ), và 'differenziata' có nghĩa là phân biệt, phân cấp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để nói về quyền tự chủ của các vùng trong hệ thống chính phủ Ý.

Phân tích từ

autonomia
tự chủ
root
+
differenziata
phân cấp
root
Từ Điển Ý Việt