Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

amico fraterno

/aˈmi.ko fraˈtɛr.no/
noun phrase★Trung cấp— bạn thân thiết
trang trọng

Người bạn vô cùng thân thiết, gần gũi như anh em ruột thịt, có mối quan hệ gắn bó sâu sắc và tin tưởng tuyệt đối.

Dopo vent'anni di amicizia, possiamo definirci amici fraterni.

Sau hai mươi năm thân thiết, chúng tôi có thể coi nhau như những người bạn thân thiết.

Grazie al suo sostegno fraterno, sono riuscito a superare quel difficile periodo.

Nhờ sự ủng hộ tận tâm của anh ấy, tôi đã vượt qua được giai đoạn khó khăn đó.

💡

Thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè lâu năm, gắn bó sâu sắc, vượt xa tình bạn thông thường.

Cụm từ kết hợp

legame fraternomối quan hệ thân thiếtsostegno fraternosự ủng hộ tận tâmamicizia fraternatình bạn thân thiết

Từ đồng nghĩa

amico strettoamico intimofratello d'anima

Từ trái nghĩa

nemicoavversario

Cụm từ liên quan

fratello di lattecụm từ
anh em cùng nuôi
amico del cuorecụm từ
bạn tâm giao

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Cụm 'amico fraterno' thường dùng để nhấn mạnh mối quan hệ bạn bè vô cùng thân thiết, gần gũi như anh em ruột. Không nên dùng bừa bãi cho bất kỳ mối quan hệ bạn bè thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'amico fraterno' và 'fratello'

'Amico fraterno' chỉ mối quan hệ bạn bè thân thiết, trong khi 'fratello' chỉ anh trai ruột hoặc anh em cùng huyết thống. Không thể thay thế lẫn nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'amico' (bạn bè) và 'fraterno' (anh em, thuộc về anh em). 'Fraterno' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fraternus', liên quan đến 'frater' (anh trai). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14, phản ánh quan niệm về tình bạn thân thiết như quan hệ gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc giữa hai người. Không dùng để chỉ mối quan hệ gia đình thực sự (sử dụng 'fratello' cho anh trai ruột).

Phân tích từ

amico
bạn bè
root
+
fraterno
thuộc về anh em, thân thiết như anh em
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.