alleggerire l'atmosfera

/al.led.dʒeˈriː.re latˈmo.sfe.ra/
làm dịu bớt không khí

Per alleggerire l'atmosfera, Marco ha raccontato una barzelletta.

Để làm dịu bớt không khí, Marco đã kể một câu chuyện cười.


thông thường

Làm cho không khí trở nên thoải mái, bớt căng thẳng hoặc nặng nề hơn trong một tình huống xã hội.

Dopo il litigio, lei ha cercato di alleggerire l'atmosfera con una battuta spiritosa.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã cố gắng làm dịu bớt không khí bằng một câu nói đùa hóm hỉnh.

Il presentatore ha alleggerito l'atmosfera con aneddoti divertenti.

Người dẫn chương trình đã làm dịu bớt không khí bằng những giai thoại hài hước.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội như cuộc họp, buổi tiệc, hoặc khi mọi người cảm thấy căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

alleggerire la tensionelàm dịu bớt căng thẳngalleggerire il climalàm dịu bớt bầu không khí

Cụm từ liên quan

sciogliere il ghiacciothành ngữ
làm tan băng, khởi đầu cuộc trò chuyện trong tình huống xã hội khó khăn
rompere il ghiacciothành ngữ
phá vỡ sự im lặng hoặc căng thẳng ban đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này rất hữu ích trong các tình huống xã hội như buổi tiệc, cuộc họp, hoặc khi gặp gỡ người mới. Ví dụ: 'Per alleggerire l'atmosfera, ho proposto un gioco di gruppo.' (Để làm dịu bớt không khí, tôi đã đề xuất một trò chơi tập thể.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không liên quan đến việc làm nhẹ không khí vật lý (như giảm trọng lượng không khí). Nó luôn ám chỉ việc giảm bớt căng thẳng hoặc khó chịu trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ *alleggerire* (làm nhẹ đi, giảm bớt) + *l'atmosfera* (bầu không khí). *Alleggerire* bắt nguồn từ tiếng Latin *alleviare* (làm nhẹ đi), kết hợp với hậu tố *-ire* tạo thành động từ trong tiếng Ý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, đặc biệt khi muốn diễn tả hành động giúp mọi người thoải mái hơn, giảm bớt sự căng thẳng hoặc khó chịu. Không mang nghĩa đen về vật lý (như làm nhẹ không khí vật lý).

Phân tích từ

alleggerire
làm nhẹ đi, giảm bớt
verb
+
l'atmosfera
bầu không khí (trong xã hội)
noun phrase
Từ Điển Ý Việt