a presto

/a ˈprɛs.to/
interjectionTrung cấp hẹn gặp lại sớm
thông thường

Lời chào tạm biệt mang ý nghĩa hẹn gặp lại sớm, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Grazie per il caffè! A presto!

Cảm ơn vì ly cà phê! Hẹn gặp lại sớm nhé!

Ci vediamo a presto, allora!

Thế thì hẹn gặp lại sớm vậy nhé!

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không mang tính trang trọng. Có thể kết hợp với 'ci' (chúng ta) để nhấn mạnh sự thân mật: 'ci vediamo a presto'.

Cụm từ kết hợp

a prestohẹn gặp lại sớmci vediamo a prestohẹn gặp lại sớm nhéarrivederci a prestotạm biệt, hẹn gặp lại sớm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a dopocụm từ
hẹn gặp lại sau
a più tardicụm từ
hẹn gặp lại sau
arrivedercicụm từ
tạm biệt (trang trọng hơn)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'a presto' và 'a dopo'

'a presto' mang ý nghĩa hẹn gặp lại sớm hơn 'a dopo'. 'A dopo' chỉ đơn thuần là 'hẹn gặp lại sau', không nhấn mạnh tính cấp thiết hay sớm như 'a presto'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'a presto'?

Dùng khi bạn tin rằng sẽ gặp lại người đó trong thời gian ngắn (trong cùng ngày hoặc vài ngày tới). Không dùng khi chia tay vĩnh viễn hoặc khi không chắc chắn thời gian gặp lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'a' (đến) + 'presto' (sớm). 'Presto' xuất phát từ tiếng Latin 'praestus' (nhanh chóng, sớm). Cụm từ này đã tồn tại trong tiếng Ý từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'đến sớm' rồi dần chuyển sang nghĩa chào tạm biệt mang tính thân mật.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chia tay lâu dài. Có thể kết hợp với 'ci' (chúng ta) để tạo sự gần gũi: 'ci vediamo a presto'.

Phân tích từ

a
đến, tới
preposition
+
presto
sớm, nhanh chóng
adverb
Từ Điển Ý Việt