Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 里面

里面

lǐmiànÂm Hán-Việtlý diện

"里面" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

bên trong

请把书放在桌子里面。

Hãy đặt sách vào bên trong bàn.


"里面" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

chung

Bên trong một vật hoặc không gian.

房间里面很暗。

Bên trong phòng rất tối.

里面有什么?

Bên trong có gì?

Cụm từ kết hợp

里面有bên trong có里面放đặt vào bên trong

Từ đồng nghĩa

内部内里

Từ trái nghĩa

外面

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '里面' khi muốn nhấn mạnh về vị trí bên trong, còn '内部' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí bên trong một vật hoặc không gian.

Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।