妈妈爱

māma àiÂm Hán-Việtmã mã ái
mẹ yêu

妈妈爱我

Mẹ yêu con


thông thường

Mẹ yêu con

妈妈爱我,所以我每天都很开心

Mẹ yêu con, nên con mỗi ngày đều rất vui

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa mẹ và con

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả tình yêu của mẹ dành cho con

Từ Điển Trung Việt