百模大战

bǎi mó dà zhànÂm Hán-Việtbách mô đại chiến
cuộc chiến giữa nhiều người tạo mẫu

在设计大赛中,参赛者们展开了激烈的百模大战。

Trong cuộc thi thiết kế, các thí sinh đã tham gia vào một cuộc chiến giữa nhiều người tạo mẫu.


thông thường

Một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh giữa nhiều người tạo mẫu (thiết kế, đồ họa, hoặc nội dung) để tạo ra nhiều mẫu thiết kế hoặc nội dung khác nhau trong một thời gian ngắn.

设计师们在48小时内完成了百模大战,创作了超过100个不同的设计方案。

Các nhà thiết kế đã hoàn thành cuộc chiến giữa nhiều người tạo mẫu trong 48 giờ, tạo ra hơn 100 mẫu thiết kế khác nhau.

Thường được sử dụng trong các cuộc thi thiết kế, thi đấu đồ họa hoặc các hoạt động sáng tạo online.

Cụm từ kết hợp

百模大战cuộc chiến giữa nhiều người tạo mẫu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

设计大战cụm từ
cuộc thi thiết kế
创意大赛cụm từ
cuộc thi sáng tạo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc thi hoặc hoạt động sáng tạo với nhiều mẫu thiết kế hoặc nội dung.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các hoạt động thường ngày

Không nên sử dụng cho các hoạt động thường ngày hoặc không liên quan đến thiết kế hoặc sáng tạo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '百' (trăm), '模' (mẫu), '大战' (cuộc chiến lớn), mô tả một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh với nhiều mẫu thiết kế hoặc nội dung.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thi thiết kế, thi đấu đồ họa hoặc các hoạt động sáng tạo online.

Phân tích từ

百
trăm
root
+
模
mẫu
root
+
大战
cuộc chiến lớn
root
Từ Điển Trung Việt