AI zhǔchí rén
nounngười dẫn chương trình do trí tuệ nhân tạo điều khiển
AI zhǔbō
nounngười dẫn chương trình AI
AI zhǔbò píngtái
noun phrasenền tảng phát sóng AI
AI zhǔbò zhíbō
noun phrasephát sóng trực tuyến bằng AI
AI zhǔbò xìtǒng
noun phrasehệ thống phát thanh viên ảo dùng AI
AI héchéng yīn
noungiọng nói do AI tổng hợp
AI gǎigé
phrasecải cách do trí tuệ nhân tạo
AI jiānguǎn
noun phrasequản lý trí tuệ nhân tạo
AI zhíbō
nounphát sóng trực tuyến bằng AI
Yī Yī Dà Shì
phrasengười hoặc điều gì đó tuyệt vời
wǎng sì
nounmạng thế hệ thứ tư
yī wèi
量词 (lượng từ)một vị
yī qiē shùn lì
phrasemọi việc thuận lợi
yī shí èr niǎo
idiommột công đôi việc