Looking up...
爹爹今天去市场了。
Cha đi chợ hôm nay.
Cha (người cha của ai đó)
我的爹爹是一位退休的老师。
Cha tôi là một thầy giáo nghỉ hưu.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các khu vực nông thôn.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các khu vực nông thôn.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'cha' và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các khu vực nông thôn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'cha'.