Looking up...
她是一位慈爱的母亲。
Cô ấy là một bà mẹ đầy từ bi.
người mẹ, bà mẹ
母亲总是关心孩子的健康。
Mẹ luôn quan tâm đến sức khỏe của con.
Từ này thường dùng để chỉ người mẹ trong gia đình.
Lưu ý rằng '母亲' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, trong khi '妈妈' dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ '母亲' bắt nguồn từ chữ Hán '母' (mǔ) có nghĩa là 'mẹ' và '亲' (qīn) có nghĩa là 'thân thiết'.
Trong tiếng Trung, '母亲' thường được dùng để chỉ người mẹ trong gia đình, trong khi '妈妈' (māma) thường dùng để gọi mẹ một cách thân mật.