帮

bāng
giúp

你能帮我吗?

Bạn có thể giúp tôi không?


neutral

Dùng sức lực hoặc khả năng của mình để làm việc gì đó cho người khác

请帮我拿一下行李。

Làm ơn giúp tôi cầm hành lý.

他帮我解决了这个问题。

Anh ấy giúp tôi giải quyết vấn đề này.

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người nhận sự giúp đỡ (ví dụ: 帮我, 帮你, 帮他). Có thể kết hợp với động từ khác (帮做, 帮搬) hoặc danh từ (帮忙).

Cụm từ kết hợp

帮忙giúp đỡ帮助hỗ trợ帮手người giúp đỡ帮凶đồng phạm帮派bè phái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '帮' và '帮助'

'帮' thường đi kèm trực tiếp với tân ngữ chỉ người (ví dụ: 帮我), trong khi '帮助' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ (ví dụ: 帮助别人).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với '帮'

帮 + [tân ngữ chỉ người] + [động từ/động từ cụm] (ví dụ: 帮我开门). Không dùng '帮' một mình mà không có tân ngữ.

Ghi chú sử dụng

Từ '帮' trong tiếng Trung có thể dùng như động từ (giúp đỡ) hoặc danh từ (bè phái). Trong tiếng Việt, nghĩa 'bè phái' (ví dụ: 帮派) thường được dịch là 'bè đảng' hoặc 'bè phái'.

Phân tích từ

帮
giúp đỡ
root
Từ Điển Trung Việt