Looking up...
你能帮我一个忙吗?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
giúp đỡ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ nào đó
他经常帮忙邻居修理东西。
Anh ấy thường xuyên giúp hàng xóm sửa đồ đạc.
请你帮忙照看一下孩子。
Làm ơn giúp tôi trông chừng bọn trẻ.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể kết hợp với tân ngữ chỉ người hoặc việc được giúp đỡ.
'帮忙' thường nhấn mạnh hành động giúp đỡ cụ thể trong một tình huống nhất định, trong khi '帮助' có thể mang nghĩa rộng hơn bao gồm hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất.
Có thể dùng '帮忙' theo cấu trúc: [Chủ ngữ] + 帮忙 + [tân ngữ chỉ người/vật]. Ví dụ: '请你帮忙我' (nhưng thường lược tân ngữ chỉ người khi ngữ cảnh rõ ràng: '请你帮忙').
Từ '帮' nghĩa là hỗ trợ, '忙' nghĩa là bận rộn. Kết hợp thành '帮忙' nghĩa là giúp đỡ người khác trong công việc bận rộn của họ.
Có thể đứng độc lập trong câu hỏi hoặc mệnh lệnh. Thường kết hợp với '一下' để thể hiện sự nhã nhặn (ví dụ: '帮我一下').