Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 阻碍

阻碍

zǔ'àiÂm Hán-Việtchử ngại
cản trở

这个问题阻碍了我们的进展。

Vấn đề này đã cản trở tiến bộ của chúng ta.


chung

Ngăn trở, làm chậm hoặc ngăn cản sự tiến triển của một quá trình hoặc hoạt động.

交通阻碍了我们的行程。

Giao thông đã cản trở hành trình của chúng ta.

他的态度阻碍了团队的合作。

Thái độ của anh ấy đã cản trở sự hợp tác của nhóm.

Thường được sử dụng để mô tả sự ngăn cản vật lý hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

阻碍进展cản trở tiến bộ阻碍发展cản trở phát triển阻碍交通cản trở giao thông

Từ đồng nghĩa

阻挡阻挠阻止

Từ trái nghĩa

促进帮助支持

Cụm từ liên quan

阻碍发展cụm từ
cản trở phát triển
阻碍进展cụm từ
cản trở tiến bộ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '阻碍' khi muốn mô tả sự ngăn cản hoặc làm chậm một quá trình, thay vì sử dụng nó để mô tả sự ngăn chặn hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '阻止'

'阻碍' thường chỉ ra sự ngăn cản hoặc làm chậm, trong khi '阻止' có nghĩa là ngăn chặn hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'chử ngại' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '阻' có nghĩa là 'ngăn' và '碍' có nghĩa là 'cản trở'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nơi một quá trình hoặc hoạt động bị ngăn cản hoặc làm chậm.

Phân tích từ

阻
ngăn
root
+
碍
cản trở
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।