Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 天空

天空

tiānkōngÂm Hán-Việtthiên không
bầu trời

天空中飘着几朵白云。

Bầu trời có vài đám mây trắng bay.


chung

Bầu trời, không gian trên đầu, nơi có mặt trời, mặt trăng và các thiên thể.

天空是蔚蓝色的。

Bầu trời có màu xanh thẫm.

Cụm từ kết hợp

天空中的星星ngôi sao trên bầu trời天空飞翔bay trên bầu trời

Từ đồng nghĩa

苍穹天宇

Từ trái nghĩa

地面地球

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thiên không', từ 'thiên' (天) nghĩa là 'trời' và 'không' (空) nghĩa là 'trống, không gian'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn học, '天空' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự rộng lớn và tự do.

Phân tích từ

天
trời
root
+
空
không gian
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।