Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 它

它

tāÂm Hán-Việtthả
nó

它是一只可爱的小猫。

Nó là một con mèo đáng yêu.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một vật, động vật hoặc thực thể không giới tính hoặc giới tính không rõ.

它是我的新手机。

Nó là điện thoại mới của tôi.

它在树上唱歌。

Nó đang hát trên cây.

Từ đồng nghĩa

那那个

Mẹo hay

Sử dụng đại từ

Trong tiếng Việt, 'nó' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi '它' chỉ dùng cho vật hoặc động vật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '它' là đại từ chỉ vật hoặc động vật không giới tính. Trong tiếng Việt, 'nó' có thể dùng cho cả người và vật.

Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।