Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 多巴胺穿搭

多巴胺穿搭

duō bā yàn chuān dāÂm Hán-Việtđa ba âm xuyến đáp
phong cách mặc quần áo dựa trên cảm xúc và sự hài lòng

她的多巴胺穿搭总是让人眼前一亮。

Phong cách mặc quần áo của cô ấy luôn làm mọi người ngạc nhiên.


thông thường

Một phong cách mặc quần áo được chọn dựa trên cảm xúc và sự hài lòng cá nhân, thường liên quan đến việc kích thích hormone hạnh phúc (đopamin).

周末我喜欢穿多巴胺穿搭,让自己心情愉悦。

Cuối tuần tôi thích mặc theo phong cách 'đopamin' để cảm thấy vui vẻ.

Thường được sử dụng trong cộng đồng thời trang và mạng xã hội để mô tả cách mặc quần áo mang tính cá nhân và thoải mái.

Cụm từ kết hợp

多巴胺穿搭风格phong cách mặc quần áo đopamin多巴胺穿搭博主blogger phong cách mặc quần áo đopamin

Từ đồng nghĩa

快乐穿搭心情穿搭舒适穿搭

Từ trái nghĩa

职场穿搭正式穿搭

Cụm từ liên quan

多巴胺穿搭cụm từ
phong cách mặc quần áo đopamin

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Thường được sử dụng trong cộng đồng thời trang và mạng xã hội để mô tả cách mặc quần áo mang tính cá nhân và thoải mái.

Quy tắc vàng

Kết hợp với cảm xúc

Phong cách mặc quần áo đopamin nên phản ánh cảm xúc và sự hài lòng cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ '多巴胺' (đopamin) là một hormone liên quan đến cảm xúc hạnh phúc, kết hợp với '穿搭' (phong cách mặc quần áo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cộng đồng thời trang và mạng xã hội để mô tả cách mặc quần áo mang tính cá nhân và thoải mái.

Phân tích từ

多巴胺
đopamin (hormone liên quan đến cảm xúc hạnh phúc)
root
+
穿搭
phong cách mặc quần áo
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।