Looking up...
房间里面很安静
Phòng bên trong rất yên tĩnh
Bên trong, bên trong một không gian hoặc vật thể
请把东西放在箱子里面
Hãy đặt đồ vào trong hộp
Bên trong, về mặt nội tâm hoặc tâm lý
他内心很矛盾
Anh ấy rất mâu thuẫn trong lòng
Bên trong, về mặt nội bộ hoặc nội bộ của một tổ chức
公司内部会议
Hội nghị nội bộ của công ty
Từ này có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể, hoặc để mô tả tình trạng nội tâm của một người.
Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể, hoặc để mô tả tình trạng nội tâm của một người.