hy vọng

/hɨ̤˧˩˧ voŋ˧ˀ˨˩/
mong muốn điều tốt đẹp xảy ra

Tôi hy vọng anh ấy sẽ đến đúng giờ.

Tôi mong muốn anh ấy sẽ đến đúng giờ.


chung

mong muốn điều gì đó xảy ra theo cách mình mong muốn, thường là điều tích cực

Chúng tôi hy vọng dự án sẽ thành công.

Chúng tôi mong muốn dự án sẽ thành công.

Cô ấy hy vọng sẽ được nhận vào trường đại học.

Cô ấy mong muốn sẽ được nhận vào trường đại học.

Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai như 'sẽ', 'sắp', 'có thể'.

Cụm từ kết hợp

hy vọng vàohy vọng vào điều gì đókhông còn hy vọngkhông còn mong đợi gì nữahy vọng cuối cùngmong muốn cuối cùng

Cụm từ liên quan

đặt hy vọng vàocụm từ
tin tưởng vào điều gì đó sẽ xảy ra
làm hết sức mình trong hy vọngcụm từ
cố gắng hết mình với mong muốn thành công

Mẹo hay

Sử dụng 'hy vọng' trong câu phủ định

Khi muốn nói 'không mong muốn', dùng 'không hy vọng' thay vì phủ định trực tiếp 'hy vọng'. Ví dụ: 'Tôi không hy vọng anh ấy sẽ thay đổi.'

Quy tắc vàng

Động từ đi sau 'hy vọng'

Sau 'hy vọng' thường là động từ ở thì tương lai (sẽ) hoặc động từ nguyên thể. Ví dụ: 'hy vọng sẽ thành công', 'hy vọng đạt được mục tiêu'.

Nguồn gốc từ

Từ 'hy' (hiếm dùng, nghĩa là 'ít') + 'vọng' (ngắm nhìn xa). Theo nghĩa đen, 'hy vọng' ban đầu có nghĩa là 'ngắm nhìn xa xôi', sau đó phát triển thành 'mong muốn điều gì đó xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện mong muốn đạt được điều gì đó. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'rất', 'thật sự', 'chắc chắn' để nhấn mạnh.

Phân tích từ

hy
ít, hiếm (nghĩa cổ)
root
+
vọng
ngắm nhìn xa
root
Từ Điển Tiếng Việt