hiếm
"hiếm" का क्या अर्थ है?
ít gặp, không thường xuyênTôi thấy những người hiếm gặp như thế này rất đặc biệt.
Người nói cảm thấy những người như vậy không thường gặp, nên cảm thấy đặc biệt.
"hiếm" का सही उपयोग कैसे करें?
ít gặp, không thường xuyên
Loài động vật này rất hiếm, chỉ tìm thấy ở một số khu vực đặc biệt.
Loài động vật này ít gặp, chỉ có ở một số nơi đặc biệt.
Tôi có một cơ hội hiếm gặp để đi du lịch đến nước ngoài.
Tôi có một cơ hội không thường gặp để đi du lịch nước ngoài.
Thường dùng để mô tả sự ít gặp, không thường xuyên, hoặc có giá trị đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'hiếm' để mô tả sự hiếm có
Bạn có thể dùng 'hiếm' để mô tả sự ít gặp của một vật, sự kiện, hoặc người, ví dụ: 'Tôi có một cơ hội hiếm gặp để đi du lịch.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'hiếm khi'
'Hiếm' thường dùng để mô tả sự ít gặp, trong khi 'hiếm khi' dùng để mô tả sự không thường xuyên xảy ra.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, từ 'hiếm' có nghĩa là 'ít gặp' hoặc 'không thường xuyên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự ít gặp, không thường xuyên, hoặc có giá trị đặc biệt. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như mô tả sự hiếm có của một vật, sự kiện, hoặc người.