jiàoshì ménkǒu
noun phrasecổng lớp học
shùzì zhǔbō
nounngười dẫn chương trình ảo
shùzì zhǔbò zhíbō
noun phrasengười dẫn chương trình ảo phát sóng trực tiếp
shùzì rénmínbì
nounđồng tiền số của nhân dân
shùzì rén zhíbò
noun phrasengười ảo livestream
shùzì jīngjì
nounkinh tế số
shù zhì huà
nounsự kết hợp giữa số hóa và trí tuệ nhân tạo
zhěng
verbsắp xếp, làm cho có thứ tự
zhěng ge
determinertoàn bộ
zhěng ge shìjiè
phrasetoàn thế giới
zhěng ge guò chéng
phrasetoàn bộ quá trình
zhěngtǐhuà
verbtổng thể hóa
wén lǚ
noundu lịch văn hóa
xīn guān
noundịch virus corona
xīn néngyuán qìchē
nounxe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo
xīn zhì shēng chǎn lì
nounsức sản xuất mới
pángbiān
prepositionbên cạnh
wú chù bù zài
phraseđược tìm thấy ở mọi nơi