Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. भाषा जोड़े देखें /
  3. zh-vi /
  4. वर्णानुक्रम /
  5. पेज 24

देखें ZH→VI

855 words • Page 24 of 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
教室门口
jiàoshì ménkǒu
noun phrase
cổng lớp học
数字主播
shùzì zhǔbō
noun
người dẫn chương trình ảo
数字主播直播
shùzì zhǔbò zhíbō
noun phrase
người dẫn chương trình ảo phát sóng trực tiếp
数字人民币
shùzì rénmínbì
noun
đồng tiền số của nhân dân
数字人直播
shùzì rén zhíbò
noun phrase
người ảo livestream
数字经济
shùzì jīngjì
noun
kinh tế số
数智化
shù zhì huà
noun
sự kết hợp giữa số hóa và trí tuệ nhân tạo
整
zhěng
verb
sắp xếp, làm cho có thứ tự
整个
zhěng ge
determiner
toàn bộ
整个世界
zhěng ge shìjiè
phrase
toàn thế giới
整个过程
zhěng ge guò chéng
phrase
toàn bộ quá trình
整体化
zhěngtǐhuà
verb
tổng thể hóa
文旅
wén lǚ
noun
du lịch văn hóa
新冠
xīn guān
noun
dịch virus corona
新月
xīn yuè
noun
nửa trăng
新能源汽车
xīn néngyuán qìchē
noun
xe ô tô sử dụng năng lượng tái tạo
新质生产力
xīn zhì shēng chǎn lì
noun
sức sản xuất mới
旁边
pángbiān
preposition
bên cạnh
无
wú
adjective
không có
无处不在
wú chù bù zài
phrase
được tìm thấy ở mọi nơi
पिछला192021222325262728अगला