数字主播

shùzì zhǔbō
người dẫn chương trình ảo

数字主播可以24小时不间断直播,降低了人工成本。

Người dẫn chương trình ảo có thể phát sóng liên tục 24 giờ, giảm thiểu chi phí nhân công.


Công nghệ
chuyên ngành

Người dẫn chương trình (streamer, MC) được tạo ra bởi công nghệ số, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo hoặc hoạt hình 3D, thay vì con người thật.

数字主播在虚拟偶像直播中非常受欢迎。

Người dẫn chương trình ảo rất phổ biến trong các buổi phát sóng của thần tượng ảo.

这家公司推出了首个AI数字主播,能够实时互动。

Công ty này đã giới thiệu người dẫn chương trình ảo AI đầu tiên có khả năng tương tác theo thời gian thực.

Khác với người dẫn chương trình truyền thống (真人主播), số chủ có thể hoạt động liên tục mà không bị giới hạn bởi thời gian hay sức khỏe.

thông thường

Thuật ngữ chung chỉ những người dẫn chương trình sử dụng nền tảng số (như mạng xã hội, ứng dụng di động) để tương tác với khán giả, bất kể họ có phải là con người hay không.

很多品牌开始邀请数字主播代言产品。

Nhiều thương hiệu bắt đầu mời người dẫn chương trình ảo làm đại diện sản phẩm.

Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả những người dẫn chương trình truyền thống nhưng hoạt động chủ yếu trên nền tảng số.

Cụm từ kết hợp

AI数字主播người dẫn chương trình ảo AI虚拟数字主播người dẫn chương trình ảo数字主播直播phát sóng người dẫn chương trình ảo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

虚拟偶像cụm từ
thần tượng ảo (những nhân vật hoạt hình được tạo ra bởi AI, được sử dụng trong giải trí)
直播带货cụm từ
bán hàng trực tiếp qua phát sóng (sử dụng người dẫn chương trình để quảng cáo sản phẩm trong buổi livestream)

Mẹo hay

Phân biệt '数字主播' và '真人主播'

数字主播 (người dẫn chương trình ảo) có thể hoạt động 24/7 mà không mệt mỏi, trong khi 真人主播 (người dẫn chương trình thật) bị giới hạn bởi sức khỏe và thời gian. Tuy nhiên, số chủ thường thiếu sự tương tác tự nhiên như con người.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng thuật ngữ '数字主播'?

Sử dụng thuật ngữ này khi đề cập đến những người dẫn chương trình được tạo ra bởi công nghệ (AI, hoạt hình 3D) hoặc những người dẫn chương trình truyền thống nhưng hoạt động chủ yếu trên nền tảng số. Tránh dùng cho những người dẫn chương trình truyền thống thuần túy.

Nguồn gốc từ

Từ '数字' (số) trong '数字主播' ám chỉ công nghệ số (digital), trong khi '主播' (chủ bốc) là thuật ngữ mượn từ tiếng Anh 'broadcaster' (người phát sóng). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh phát triển của truyền thông số và trí tuệ nhân tạo vào đầu thập niên 2020.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, marketing và giải trí trực tuyến. Ở Việt Nam, khái niệm này trở nên phổ biến cùng với sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội và ứng dụng AI vào năm 2023-2024.

Phân tích từ

数字
số, thuộc về công nghệ số (digital)
root
+
主播
người dẫn chương trình (broadcaster)
root
Từ Điển Trung Việt