Looking up...
我们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm đi.
Hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc cùng nhau với người khác.
我们一起学习吧。
Chúng ta cùng nhau học bài đi.
他们一起去旅行了。
Họ cùng nhau đi du lịch.
Thường dùng để đề cập đến hoạt động chung hoặc sự đồng hành.
Có thể dùng trong câu hỏi như '我们一起去吗?' (Chúng ta đi cùng nhau được không?).
Từ '一' (một) và '起' (bắt đầu) kết hợp để chỉ hành động chung.
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để đề cập đến hoạt động chung.