Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
vi-zh
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 28
देखें VI→ZH
861 words • Page 28 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
nước tương
/nɨək tɨəŋ/
noun
酱油
nước đạm
nước đạm
phrase
氨基酸溶液
nướng
/nɨ̃ŋ/
verb
烤
nấu
nấu
verb
烹饪
nấu nướng
/nâu nɨəŋ/
verb
烹饪
nấu ăn
/nấu ăn/
verb phrase
做饭
nắm bắt
nắm bắt
verb phrase
掌握
nắng nóng
/naŋ˧˥ noŋ˧˥/
phrase
炎热
nộp
nộp
verb
提交
nợ
nợ
noun
债务
phi tập trung
/fi tɐ́p t͡ʂuŋ/
phrase
分散
phong tỏa
/fawŋ tɔːˀ/
verb
封锁
phá hủy
/faː˧˨ʔ hɨː˧˨ʔ/
verb
摧毁
phía Bắc
/fiə̯˦ˀ˥ ɓak̚˧˥/
phrase
北方
phòng bếp
fǎng bēi
phrase
厨房
phòng bếp hiện đại
fɔ̂ŋ bếp hiən dải
phrase
现代化厨房
phòng bếp nhỏ gọn
/fɔ̂ŋ ɓep ɲɔ́ ɣɔn/
phrase
小而精致的厨房
phòng nấu ăn
fɔ̂ŋ nâu ăn
noun
厨房
phông bạt
fɔŋ˧˥ ɓaːt˦˥
phrase
广泛传播
phút giây
/fʊt zəj/
phrase
瞬间
पिछला
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
अगला