Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
पेज 1
देखें VI→ZH
12 words • Page 1 of 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
rau
/zaw/
noun
蔬菜
rau bông
râu bông
noun
西兰花
rau bắp
râu bắp
noun
卷心菜
rau không thơm
/râw kɔ̂ŋ tʰəːm/
phrase
无香味的蔬菜
rau muống
/ɹəw˧˦ mɨəŋ˧˥/
noun
空心菜
rau sa
râu sa
noun
芝麻菜
rau thơm
/zaw tʰəːm/
noun
香草
riềng
/riəŋ˨˩/
adjective
个人的
rút tiền mặt
/rut˧˥ tiə̤n˨˩ mat̚˧ˀ˨/
verb phrase
取现
rút tiền từ ví
/rut̚˧˦ tiən˧˨ʔ tɨ˨˩ vi˧˧/
verb phrase
从电子钱包提取现金
rẻ
/rɛ̰˧˩˧/
adjective
便宜
rời đi
rời đi
phrase
离开
पिछला
1
अगला