Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
vi-zh
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 26
देखें VI→ZH
861 words • Page 26 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
người thù
Short gloss / most common translation equivalent in Chinese (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.
người tiêu dùng
người tiêu dùng
phrase
消费者
người trưởng thành
/ŋɨə̂j ʈɨə̂ŋ tʰa̰j/
phrase
成年人
người yêu
người yêu
noun
恋人
người yêu dâu
người yêu dâu
phrase
女婿
người đến thăm
/ŋɨjˀ ɗeːn tʰəm/
noun
访客
ngả
/ŋaː˧˩˧/
verb
倾斜
ngọt
/ŋɔt̚˧˨ʔ/
adjective
甜
ngồi
/ŋo̰j/
verb
坐下
ngủ
/ŋɨ̄/
verb
睡觉
nhà hàng
/ɲàː hàːŋ/
noun
餐厅
nhà kho
/ɲaː˧˩ xo˧˩/
noun
仓库
nhà máy chip
/ɲàː mǎj t͡ɕip/
noun phrase
芯片工厂
nhà ăn
/nɑː ˈa̰n/
noun
餐厅
nhà ở xã hội
nhà ɔ́ ɕaː hôị
phrase
公共住房
nhân viên
/ɲən viən/
noun
员工
nhân viên phục vụ
/ɲən viən fʊk vu/
noun
服务员
nhóm
/ɲom˧˥/
noun
群体
nhưng
/ɲɨŋ/
conjunction
但是
nhạc
/ɲa̰ːk̚˧˩/
noun
音乐
पिछला
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
अगला