Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. भाषा जोड़े देखें /
  3. पेज 1

देखें VI→VI

37 words • Page 1 of 2

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Linh hoạt
/lîŋ hɨɔ̰t/
adjective
sự linh động, dễ dàng thích nghi
Lâm
/ləm˧˧/
noun|verb|adjective
gặp phải, trải qua
Lượng tử
/lɨəŋˈtɨˀ/
noun
đơn vị cơ bản của vật lý lượng tử
Lạm dụng tình dục
/lạm dʊ̀ŋ tïŋ zɨ̀k/
phrase
hành vi tình dục mang tính ép buộc hoặc bất hợp pháp
Lợi dụng tình dục
/lɔ̰i zɨ̰ŋ tɨ̂ŋ zɨ̰k/
phrase
sử dụng tình dục để lợi dụng người khác
lemongrass
/ˈlɛmənˌɡræs/
noun
cây thơm dùng làm gia vị
livestream
/ˈlaɪvstriːm/
noun
truyền hình trực tiếp
liên tục
/liən tɨk/
adverb
tiếp diễn không ngừng
lo lắng
/lɔː lɐŋ/
phrase
lo lắng
lo sợ
/lɔ˧˩ səː˧˨˧/
phrase
sợ hãi, hoảng sợ
loạn
/lwa̰ːn˧˨˧/
adjective
rối loạn, hỗn loạn
luộc
/luək/
verb
nấu chín trong nước
làm
/lə̤m˧˨˧/
verb
thực hiện, tạo ra, hoàn thành
làm bài tập
/lə̤m ba̰ːj ta̰ːp/
phrase
hoàn thành các bài tập học tập
làm cho hài lòng
/ləːm ʨo haːj lə̤ːŋ/
phrase
thỏa mãn, làm hài lòng
lá rau
/laː˧˦ zaːw˧˧/
phrase
lá của cây rau
lãi suất
/lâːj swaːt/
noun
tỷ lệ lãi
lãng quên
/laːŋ˧˧ kwen˧˧/
phrase
quên đi, không còn nhớ
lãnh thổ
/lajŋ tʰoˀ/
noun
khu vực được quản lý bởi một chính quyền
lòng tốt
/lə̤wŋ tɔt/
phrase
tính chất tốt bụng
2अगला