/eɪ aɪ/
abbreviationtrí tuệ nhân tạo
/aːj˧˧ taːw˧˩˧ sïŋ˧˧/
danh từ (noun phrase)AI tự động tạo ra nội dung
/ʔaːn˧˨ʔ tɔ̰ːn˨˩ lɨəŋ˧˨ʔ tɨ˧˩/
nounan toàn trong lĩnh vực lượng tử
/aːj ɗɔː/
pronounngười nào đó
/aːm/
verb|adjectivetối tăm, u ám
/aːn/
adjective|verb|conjunction|adverbyên tĩnh, không lo lắng
/à/
interjectionđể nhấn mạnh hoặc hỏi lại
/ʔa kəwŋ/
phrasekhông chắc chắn, ngờ vực
/əm ɲaːk/
nounnhạc âm thanh
/ʔaːn nɔj saː ləː/
phrasenói láo xả láo
/ən/
verbhành động đưa thức ăn vào miệng
/ən zəj naːw zàːw zəj naj/
phrasekhông làm gì mà không có lợi cho mình
/an˧˧ kəj˧˧ naːw˧˩ zaːw˧˧ kəj˧˧ nəj˧˥/
phrasetự bảo vệ quyền lợi của mình
/an uɔŋ/
phrasecác hoạt động liên quan đến ăn uống
/ajŋ˧ˀ˨˧ hɨəŋ˧ˀ˨˧/
nountác động, ảnh hưởng