tanshuku yūāru
nounURL rút gọn
ishi no ue ni mo sannen
phrasekiên nhẫn chờ đợi
せっけん (sekken)
nounxà phòng
kenkyū suru
verbnghiên cứu
kenkyū dezain
nounthiết kế nghiên cứu
kenkyū ryūgaku
noundu học nghiên cứu
kenkyūsha
nounnhà nghiên cứu
kenkyūshoku
nounchức danh nghiên cứu
くだく (kudaku)
verb (transitive)đập vỡ, nghiền nát, phá vỡ
kudakeru
verb (intransitive)vỡ vụn, vỡ tan
hakaizaresaru
verbbị phá hủy
hakaikatsudou
nounhoạt động phá hoại
hakaiteki inobēshon
nouncách mạng phá hủy