Looking up...
ストレスを発散するためにジョギングを始めた。
Tôi bắt đầu chạy bộ để giải tỏa căng thẳng.
giải tỏa cảm xúc, năng lượng tiêu cực bằng hành động cụ thể
彼女は怒りを発散するためにスポーツをする。
Cô ấy chơi thể thao để giải tỏa cơn giận.
この公園は子供たちのエネルギーを発散させるのに最適だ。
Công viên này là nơi lý tưởng để trẻ em giải phóng năng lượng.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc (ストレス, 怒り, 不満) hoặc năng lượng (エネルギー).
phát tán (ánh sáng, nhiệt, khí, v.v.)
太陽からの光エネルギーが発散される。
Năng lượng ánh sáng từ mặt trời được phát tán.
Thuật ngữ khoa học, thường dùng trong vật lý, hóa học.
発散 nhấn mạnh hành động 'giải phóng' (thường bằng hành động cụ thể như thể thao, hét to), trong khi 解消 thiên về 'loại bỏ' (có thể bằng cách thư giãn, ngủ). Ví dụ: ストレスを発散する (chạy thể thao) vs ストレスを解消する (ngủ).
Dạng suru-verb: 発散する (hassan suru). Danh từ: 発散 (hassan). Có thể dùng dưới dạng 発散させる (hassan saseru) để biểu thị 'làm cho giải tỏa'.
Từ Hán-Nhật: 発 (phát) nghĩa là 'bắt đầu, khởi đầu' + 散 (tán) nghĩa là 'rải rác, phân tán'. Ghép lại thành 'phát tán', nghĩa gốc là 'phát tán ra bên ngoài'.
Trong giao tiếp hàng ngày, 発散 thường được dùng theo nghĩa 'giải tỏa cảm xúc' (cả tiêu cực lẫn tích cực). Trong ngữ cảnh khoa học, nghĩa là 'phát tán năng lượng/ánh sáng'. Không nhầm lẫn với 散らす (ちらす) nghĩa là 'làm rơi vãi' hay 'phân tán'.