Looking up...
このプロセスは痛みを伴う改革だ。
Quá trình cải cách này đi kèm nỗi đau.
đi kèm nỗi đau, khó khăn hoặc tổn thương
手術後の回復には痛みを伴うことが多い。
Quá trình hồi phục sau phẫu thuật thường đi kèm nỗi đau.
彼の失敗は多大な痛みを伴う教訓となった。
Thất bại của anh ấy trở thành bài học đắt giá đi kèm nỗi đau lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành y tế, tâm lý. Có thể dịch theo nghĩa bóng (khó khăn, tổn thương) hoặc nghĩa đen (đau đớn về thể xác).
痛みを伴う có thể dùng theo nghĩa đen (đau đớn thể xác) hoặc nghĩa bóng (khó khăn, tổn thương tinh thần). Ví dụ: 手術は痛みを伴う (nghĩa đen) vs 解雇は痛みを伴う改革だ (nghĩa bóng).
Cụm này chỉ dùng cho những trải nghiệm tiêu cực, đau đớn, hoặc khó khăn. Không dùng để miêu tả niềm vui, thành công, hoặc sự thoải mái.
痛み (itami) = 'nỗi đau' (từ kanji 痛 'đau' + み 'trạng thái'); 伴う (tomonau) = 'đi kèm, theo sau' (từ kanji 伴 'bạn đồng hành'). Cả cụm diễn tả mối quan hệ tất yếu giữa hai sự việc: một hành động/sự kiện (thường tiêu cực) và nỗi đau/kho khăn đi kèm.
Dùng để nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi của nỗi đau/kho khăn trong một quá trình. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo y tế, hoặc phân tích xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hay tích cực.