uke tsuke jikan
noungiờ tiếp nhận
ukeatsubanngō
nounsố tiếp nhận
じゅしん
noun (する verb)nhận tin
jushin kyohi
nounchặn nhận thư
じゅけん
noun (する verb)tham gia kỳ thi
juribangō
nounsố biên nhận
jueki-sha
nounngười hưởng lợi
jukyuusha
nounngười thụ hưởng
jukyuu shikaku
nounđiều kiện được hưởng
jyuuken
noun / suru-verbdự thi tuyển sinh
jyukenhyou
nounphiếu dự thi
kuchi kara yonda
phraseđọc bằng cách nói ra
kuchi komi
nounđánh giá từ người dùng
kutsushii
i-adjectivetiếc nuối