Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 参院選

参院選

sangiinsenÂm Hán-Việttham viện tuyển

"参院選" का क्या अर्थ है?

cuộc bầu cử Thượng viện

参院選は来週に迫っている。

Cuộc bầu cử Thượng viện đang sắp đến tuần tới.


"参院選" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Cuộc bầu cử để chọn các thành viên của Thượng viện (Hạ viện là 衆議院選).

参院選で与党が過半数を確保した。

Đảng cầm quyền đã đảm bảo đa số trong cuộc bầu cử Thượng viện.

Trong tiếng Nhật, 衆議院選 (Hạ viện) và 参院選 (Thượng viện) là hai cuộc bầu cử chính của Quốc hội.

Cụm từ kết hợp

参院選の結果kết quả cuộc bầu cử Thượng viện参院選の投票率tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử Thượng viện

Từ đồng nghĩa

参議院議員選挙

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 參 (tham) + 院 (viện) + 選 (tuyển), tương ứng với Thượng viện + bầu cử.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt thành "参院選" trong báo chí và cuộc trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

参
tham (thượng)
prefix
+
院
viện
root
+
選
tuyển (bầu cử)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।