/sət̪jə kiː d͡ʒiːt̪/
phrasechiến thắng của chân lý
/sət̪jə kiː ʋɪd͡ʒəj/
phrasechiến thắng của sự thật
/səd̪ɾɪʃ/
adjectivetương tự
/səfəl hoː gəjaː/
phrasethành công
/səb eːk d͡ʒəiseː hɛ̃ː/
phrasemọi người đều giống nhau
/səb bə.ɾɑː.bəɾ hɛ̃ː/
phrasemọi người đều bình đẳng
/səbkeː əpneː gəɳ hɛ̃/
phrasemỗi người đều có phẩm chất riêng
sabhya vyavhāra karnā
phrasehành động lịch sự
samagra
adjectivetoàn diện
/səˈmɛː/
masculine nounthời gian
/sə.məj pər kɑːm kəɾ.ɳɑː/
phraselàm việc đúng giờ
/səməj pər kɑːm kəroː/
phraselàm việc đúng giờ
/sə.mɑːn/
adjectivebằng nhau
/səmɑːn keː səmɑːn/
phrasenhư nhau
/səmɑːnətɑː kɑː niːəm/
noun phrasenguyên tắc bình đẳng
/səmɑːnət̪ɑː kɑː sɪd̪dʱɑːnt/
noun phrasenguyên tắc bình đẳng