Looking up...
तुम्हें समय पर काम करना चाहिए।
Bạn nên làm việc đúng giờ.
hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ vào thời điểm đã định, không chậm trễ.
वह हमेशा समय पर काम करता है।
Anh ấy luôn làm việc đúng giờ.
अगर तुम समय पर काम करोगे तो तुम्हें पुरस्कार मिलेगा।
Nếu bạn làm việc đúng giờ thì sẽ nhận được phần thưởng.
Thường dùng trong môi trường công sở, học tập hoặc hợp tác nhóm để nhấn mạnh tính kỷ luật.
Hãy liên tưởng 'समय पर काम करना' với hình ảnh một chiếc đồng hồ luôn chạy đúng giờ. Khi bạn nghe thấy cụm từ này, hãy tưởng tượng mình đang 'chạy đua' với thời gian để hoàn thành công việc.
Sử dụng 'समय पर काम करना' khi muốn khen ngợi ai đó có tinh thần trách nhiệm hoặc nhắc nhở người khác về việc tuân thủ thời gian. Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ.
Tổ hợp từ tiếng Hindi: 'समय' (thời gian) + 'पर' (vào) + 'काम करना' (làm việc). Không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.
Cụm từ này mang tính chất khuyến khích hoặc nhắc nhở về tinh thần trách nhiệm trong công việc. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc.