Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. समय पर काम करना

समय पर काम करना

/sə.məj pər kɑːm kəɾ.ɳɑː/
làm việc đúng giờ

तुम्हें समय पर काम करना चाहिए।

Bạn nên làm việc đúng giờ.


trang trọng

hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ vào thời điểm đã định, không chậm trễ.

वह हमेशा समय पर काम करता है।

Anh ấy luôn làm việc đúng giờ.

अगर तुम समय पर काम करोगे तो तुम्हें पुरस्कार मिलेगा।

Nếu bạn làm việc đúng giờ thì sẽ nhận được phần thưởng.

Thường dùng trong môi trường công sở, học tập hoặc hợp tác nhóm để nhấn mạnh tính kỷ luật.

Cụm từ kết hợp

समय पर पहुँचनाđến đúng giờसमय पर पूरा करनाhoàn thành đúng hạnसमय पर काम मिलनाcó công việc đúng giờ (ít dùng, thường nói 'có việc làm ổn định')

Từ đồng nghĩa

नियत समय पर काम करनाठीक समय पर काम करनासमयानुसार काम करना

Từ trái nghĩa

देर से काम करनासमय बर्बाद करना

Cụm từ liên quan

समय का पाबंद होनाcụm từ
người tuân thủ thời gian nghiêm túc
समय की कमीcụm từ
thiếu thời gian

Mẹo hay

Làm thế nào để nhớ cụm từ này?

Hãy liên tưởng 'समय पर काम करना' với hình ảnh một chiếc đồng hồ luôn chạy đúng giờ. Khi bạn nghe thấy cụm từ này, hãy tưởng tượng mình đang 'chạy đua' với thời gian để hoàn thành công việc.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng trong giao tiếp

Sử dụng 'समय पर काम करना' khi muốn khen ngợi ai đó có tinh thần trách nhiệm hoặc nhắc nhở người khác về việc tuân thủ thời gian. Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ tiếng Hindi: 'समय' (thời gian) + 'पर' (vào) + 'काम करना' (làm việc). Không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính chất khuyến khích hoặc nhắc nhở về tinh thần trách nhiệm trong công việc. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc.

Phân tích từ

समय
thời gian
noun
+
पर
vào (thời điểm)
postposition
+
काम करना
làm việc
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।