Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. समय

समय

/səˈmɛː/

"समय" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

thời gian

समय बहुत कीमती होता है।

Thời gian rất quý giá.


"समय" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

chung

khoảng thời gian trôi qua giữa hai sự kiện hoặc trạng thái

समय बीतने के साथ सब कुछ बदल जाता है।

Mọi thứ thay đổi theo thời gian.

उसने समय का सही उपयोग किया।

Anh ấy đã sử dụng thời gian một cách hiệu quả.

Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật.

chung

thời điểm thích hợp để làm điều gì đó

यह समय तुम्हारे लिए उपयुक्त नहीं है।

Bây giờ không phải là thời điểm thích hợp cho anh.

Thường đi kèm với giới từ 'का' (का समय).

trang trọng

thời kỳ lịch sử hoặc giai đoạn

उस समय में बहुत कुछ बदल गया।

Trong thời kỳ đó, mọi thứ đã thay đổi rất nhiều.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

समय बितानाdành thời gianसमय निकालनाdành thời gian (cho việc gì)समय गुज़रनाthời gian trôi quaअच्छा समयthời gian tốtखराब समयthời gian khó khăn

Từ đồng nghĩa

कालघड़ीअवसरमौका

Từ trái nghĩa

असमय

Cụm từ liên quan

समय का पाबंदcụm từ
người đúng giờ
समय रहतेcụm từ
kịp thời
समय बीतनाcụm từ
thời gian trôi qua

Mẹo hay

Phân biệt 'समय' và 'अवसर'

'समय' chỉ khoảng thời gian nói chung, trong khi 'अवसर' nhấn mạnh cơ hội hoặc thời điểm thuận lợi để làm điều gì đó. Ví dụ: 'उसने समय का सही उपयोग किया' (Anh ấy đã sử dụng thời gian một cách hiệu quả) nhưng 'उसे एक अच्छा अवसर मिला' (Anh ấy có một cơ hội tốt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'समय' trong ngữ cảnh lịch sự

Khi nói về thời gian trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, hãy sử dụng 'समय' thay vì 'घड़ी' (đồng hồ) hoặc 'काल' (thời kỳ). Ví dụ: 'समय बहुत कीमती होता है' (Thời gian rất quý giá) thay vì 'घड़ी बहुत कीमती होती है' (Đồng hồ rất quý giá).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'काल' (kāla) nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời kỳ', có liên quan đến khái niệm thời gian trong triết học Ấn Độ cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh lịch sự và thân mật. Có thể kết hợp với các giới từ như 'का' (का समय) hoặc 'में' (उस समय में).

Phân tích từ

सम्
cùng nhau, hoàn toàn
prefix
+
यम्
duy trì, đo lường
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।