Looking up...
समय बहुत कीमती होता है।
Thời gian rất quý giá.
khoảng thời gian trôi qua giữa hai sự kiện hoặc trạng thái
समय बीतने के साथ सब कुछ बदल जाता है।
Mọi thứ thay đổi theo thời gian.
उसने समय का सही उपयोग किया।
Anh ấy đã sử dụng thời gian một cách hiệu quả.
Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc thân mật.
thời điểm thích hợp để làm điều gì đó
यह समय तुम्हारे लिए उपयुक्त नहीं है।
Bây giờ không phải là thời điểm thích hợp cho anh.
Thường đi kèm với giới từ 'का' (का समय).
thời kỳ lịch sử hoặc giai đoạn
उस समय में बहुत कुछ बदल गया।
Trong thời kỳ đó, mọi thứ đã thay đổi rất nhiều.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.
'समय' chỉ khoảng thời gian nói chung, trong khi 'अवसर' nhấn mạnh cơ hội hoặc thời điểm thuận lợi để làm điều gì đó. Ví dụ: 'उसने समय का सही उपयोग किया' (Anh ấy đã sử dụng thời gian một cách hiệu quả) nhưng 'उसे एक अच्छा अवसर मिला' (Anh ấy có một cơ hội tốt).
Khi nói về thời gian trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, hãy sử dụng 'समय' thay vì 'घड़ी' (đồng hồ) hoặc 'काल' (thời kỳ). Ví dụ: 'समय बहुत कीमती होता है' (Thời gian rất quý giá) thay vì 'घड़ी बहुत कीमती होती है' (Đồng hồ rất quý giá).
Từ tiếng Phạn 'काल' (kāla) nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời kỳ', có liên quan đến khái niệm thời gian trong triết học Ấn Độ cổ.
Thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh lịch sự và thân mật. Có thể kết hợp với các giới từ như 'का' (का समय) hoặc 'में' (उस समय में).