Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 248
देखें EN→VI
8503 words • Page 248 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
militia
/məˈlɪʃ.ə/
noun
lực lượng dân quân
milk
/mɪlk/
noun
sữa
mill
/mɪl/
noun
cơ sở sản xuất bột
million
/ˈmɪl.jən/
noun
một triệu
million times
/ˈmɪljən ˈtaɪmz/
phrase
vạn lần
mind
/maɪnd/
noun
trí óc
mind your own business
/ˌmaɪnd jɔːr ˈoʊn ˈbɪznəs/
phrase
đừng xen vào chuyện người khác
mine
/maɪn/
noun|pronoun|adjective
của tôi
miner
/ˈmaɪ.nɚ/
noun
thợ mỏ
mineral
/ˈmɪnərəl/
noun
chất khoáng
minimal
/ˈmɪnɪməl/
adjective
ít nhất có thể
minimally
/ˈmɪnɪməli/
adverb
ít nhất có thể
minimally processed
/ˈmɪnɪməli prəˈsɛst/
adjective phrase
được chế biến tối thiểu
minimize
/ˈmɪnɪmaɪz/
verb
giảm thiểu
minimum
/ˈmɪnɪməm/
noun
số lượng nhỏ nhất
mining
/ˈmaɪnɪŋ/
noun
sự khai thác
minister
/ˈmɪnɪstər/
noun
bộ trưởng
ministry
/ˈmɪnɪstri/
noun
bộ
minor
/ˈmaɪnər/
adjective
ít ỏi, nhỏ, không quan trọng
minor issue
/ˈmaɪ.nər ˈɪʃ.uː/
phrase
vấn đề nhỏ
पिछला
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
अगला