metamorphosis

/ˌmetəˈmɔrfəsɪs/
biến hình

The caterpillar undergoes a complete metamorphosis to become a butterfly.

Con sâu bướm trải qua quá trình biến hình hoàn toàn để trở thành một con bướm.


chuyên ngành

Quá trình biến đổi hoàn toàn về hình dạng, cấu trúc hoặc bản chất của một sinh vật, thường thông qua các giai đoạn phát triển.

Frogs experience metamorphosis from tadpoles to adult amphibians.

Ếch trải qua quá trình biến hình từ nòng nọc thành động vật lưỡng cư trưởng thành.

Thường được sử dụng trong sinh học để mô tả sự thay đổi đột ngột trong quá trình phát triển của động vật, như ở côn trùng, lưỡng cư.

trang trọng

Sự thay đổi hoàn toàn về bản chất, hình thức hoặc trạng thái của một thứ gì đó.

The city's metamorphosis from a small town to a bustling metropolis took decades.

Quá trình biến đổi của thành phố từ một thị trấn nhỏ thành một đô thị sầm uất kéo dài hàng thập kỷ.

Có thể được sử dụng theo nghĩa bóng trong văn học, nghệ thuật hoặc mô tả sự thay đổi sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

undergo metamorphosistrải qua quá trình biến hìnhcomplete metamorphosisbiến hình hoàn toàn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

metamorphoseword
biến đổi, thay đổi hình dạng

Mẹo hay

Phân biệt 'metamorphosis' và 'transformation'

'Metamorphosis' thường ám chỉ sự thay đổi hoàn toàn và đột ngột (như trong sinh học), trong khi 'transformation' có thể là sự thay đổi dần dần hoặc một phần.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về sinh vật học, hãy sử dụng 'metamorphosis' để chỉ sự biến đổi hình thái trong quá trình phát triển (ví dụ: sâu bướm → bướm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp *metamorphōsis* (μεταμόρφωσις), ghép từ *meta-* (sau, thay đổi) + *morphē* (hình dạng), nghĩa đen là 'sự thay đổi hình dạng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'metamorphosis' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học (sinh học) hoặc văn học (nghĩa bóng). Không nên nhầm lẫn với 'metabolism' (sự trao đổi chất) hoặc 'metaphor' (phép ẩn dụ).

Phân tích từ

meta-
sự thay đổi, chuyển đổi
prefix
+
-morph-
hình dạng
root
+
-osis
quá trình, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt