Looking up...
She merely nodded in agreement.
Cô ấy chỉ gật đầu đồng ý.
Chỉ, đơn giản là, không hơn nữa
He merely said goodbye and left.
Anh ấy chỉ nói tạm biệt rồi đi.
The problem is merely a misunderstanding.
Vấn đề chỉ là sự hiểu lầm thôi.
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không có ý nghĩa lớn hơn hoặc không có tác động lớn hơn.
Dùng 'merely' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn hơn.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'mereliche', từ 'mere' (chỉ, đơn giản) + '-ly' (hậu tố tạo thành trạng từ).
Thường dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không có tác động lớn.