Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 130
देखें EN→VI
8503 words • Page 130 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
downplay
/ˈdaʊnˌpleɪ/
verb
giảm nhẹ
downpour
/ˈdaʊn.pɔːr/
noun
cơn mưa to
downstairs
/ˌdaʊnˈstɛərz/
adverb
ở tầng dưới
downtown
/ˈdaʊnˌtaʊn/
noun
khu trung tâm thành phố
downward
/ˈdaʊn.wɚd/
adjective/adverb
hướng xuống
dozen
/ˈdʌz.ən/
noun
mười hai
draft
/dræft/
noun|verb|adjective
bản nháp
drag
/dræɡ/
verb
kéo chậm chạp
drag one's feet
/dræɡ wʌnz fiːt/
idiomatic phrase
cố ý trì hoãn
drain
/dreɪn/
noun, verb
ống thoát nước, hút nước
drama
/ˈdrɑːmə/
noun
kịch
dramatic
/drəˈmætɪk/
adjective
đáng chú ý, kịch tính
dramatically
/drəˈmætɪkli/
adverb
một cách đáng kể, một cách mạnh mẽ
draw
/drɔː/
verb
vẽ
draw a false equivalence
/drɔː ə fɔːls ɪˈkwɪvələns/
phrase
so sánh sai lệch
drawing
/ˈdrɔːɪŋ/
noun
biểu đồ
dream
/driːm/
noun, verb
giấc mơ
dress
/dres/
noun
quần áo
dressed
/drɛst/
verb
đã mặc quần áo
dribble
/ˈdrɪbəl/
verb
chạm bóng
पिछला
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
अगला